2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
6312 |
Cổng thông tin |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
4311 |
Phá dỡ |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |