1811 |
In ấn |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
3212 |
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
0710 |
Khai thác quặng sắt |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
1520 |
Sản xuất giày dép |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
0893 |
Khai thác muối |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
8521 |
Giáo dục tiểu học |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
1910 |
Sản xuất than cốc |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
2432 |
Đúc kim loại màu |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
2431 |
Đúc sắt thép |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
8533 |
Đào tạo cao đẳng |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
0123 |
Trồng cây điều |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
3520 |
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
6312 |
Cổng thông tin |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
8542 |
Đào tạo đại học và sau đại học |
1311 |
Sản xuất sợi |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
2652 |
Sản xuất đồng hồ |
8532 |
Giáo dục nghề nghiệp |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
8292 |
Dịch vụ đóng gói |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
0126 |
Trồng cây cà phê |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
7310 |
Quảng cáo |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
0127 |
Trồng cây chè |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi |
4311 |
Phá dỡ |
4940 |
Vận tải đường ống |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
0610 |
Khai thác dầu thô |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
4631 |
Bán buôn gạo |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
1077 |
Sản xuất cà phê |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
0111 |
Trồng lúa |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
0114 |
Trồng cây mía |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
1102 |
Sản xuất rượu vang |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
7911 |
Đại lý du lịch |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
0125 |
Trồng cây cao su |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
3511 |
Sản xuất điện |
9700 |
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
3830 |
Tái chế phế liệu |
8531 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
1072 |
Sản xuất đường |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
9633 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
0149 |
Chăn nuôi khác |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
1076 |
Sản xuất chè |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
8541 |
Đào tạo cao đẳng |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
0520 |
Khai thác và thu gom than non |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
0220 |
Khai thác gỗ |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
9319 |
Hoạt động thể thao khác |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
7500 |
Hoạt động thú y |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |