4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
4631 |
Bán buôn gạo |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
1072 |
Sản xuất đường |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
1076 |
Sản xuất chè |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
7310 |
Quảng cáo |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
1077 |
Sản xuất cà phê |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |