0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0127 |
Trồng cây chè |
4631 |
Bán buôn gạo |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
0114 |
Trồng cây mía |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
1077 |
Sản xuất cà phê |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
7310 |
Quảng cáo |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
0111 |
Trồng lúa |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
8532 |
Giáo dục nghề nghiệp |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
0126 |
Trồng cây cà phê |
7911 |
Đại lý du lịch |
1102 |
Sản xuất rượu vang |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
8531 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1076 |
Sản xuất chè |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |