4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
4631 |
Bán buôn gạo |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
8533 |
Đào tạo cao đẳng |
1811 |
In ấn |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
8532 |
Giáo dục nghề nghiệp |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
6312 |
Cổng thông tin |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4311 |
Phá dỡ |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
7310 |
Quảng cáo |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
1311 |
Sản xuất sợi |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
8531 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
1520 |
Sản xuất giày dép |
7911 |
Đại lý du lịch |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
0111 |
Trồng lúa |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |