0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
0127 |
Trồng cây chè |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
0111 |
Trồng lúa |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
0114 |
Trồng cây mía |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
0126 |
Trồng cây cà phê |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
7911 |
Đại lý du lịch |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4631 |
Bán buôn gạo |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
0123 |
Trồng cây điều |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |