1077 |
Sản xuất cà phê |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
0220 |
Khai thác gỗ |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
0123 |
Trồng cây điều |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
0149 |
Chăn nuôi khác |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0111 |
Trồng lúa |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4311 |
Phá dỡ |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
7310 |
Quảng cáo |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
0126 |
Trồng cây cà phê |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
0114 |
Trồng cây mía |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
7911 |
Đại lý du lịch |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
6312 |
Cổng thông tin |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
1311 |
Sản xuất sợi |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
1076 |
Sản xuất chè |
0125 |
Trồng cây cao su |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4631 |
Bán buôn gạo |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
0127 |
Trồng cây chè |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
1072 |
Sản xuất đường |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
1811 |
In ấn |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |