7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
1076 |
Sản xuất chè |
0149 |
Chăn nuôi khác |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4311 |
Phá dỡ |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
1811 |
In ấn |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
6312 |
Cổng thông tin |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
7911 |
Đại lý du lịch |
0220 |
Khai thác gỗ |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
7310 |
Quảng cáo |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
0111 |
Trồng lúa |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
0123 |
Trồng cây điều |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
0114 |
Trồng cây mía |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
0126 |
Trồng cây cà phê |
0125 |
Trồng cây cao su |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4631 |
Bán buôn gạo |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
1072 |
Sản xuất đường |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0127 |
Trồng cây chè |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
1077 |
Sản xuất cà phê |
1311 |
Sản xuất sợi |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |