3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
7310 |
Quảng cáo |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
0125 |
Trồng cây cao su |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
0149 |
Chăn nuôi khác |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
0111 |
Trồng lúa |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
0114 |
Trồng cây mía |
3830 |
Tái chế phế liệu |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
0126 |
Trồng cây cà phê |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
0220 |
Khai thác gỗ |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
0123 |
Trồng cây điều |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
0127 |
Trồng cây chè |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |