4541 |
Bán mô tô, xe máy |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
3099 |
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
2920 |
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
2823 |
Sản xuất máy luyện kim |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
3020 |
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |