4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
8292 |
Dịch vụ đóng gói |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
4311 |
Phá dỡ |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4631 |
Bán buôn gạo |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0111 |
Trồng lúa |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
0114 |
Trồng cây mía |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
0127 |
Trồng cây chè |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
0126 |
Trồng cây cà phê |
2652 |
Sản xuất đồng hồ |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
3220 |
Sản xuất nhạc cụ |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7310 |
Quảng cáo |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
1811 |
In ấn |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |