4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
3830 |
Tái chế phế liệu |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |