2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
4311 |
Phá dỡ |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
1811 |
In ấn |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
0710 |
Khai thác quặng sắt |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
0520 |
Khai thác và thu gom than non |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4631 |
Bán buôn gạo |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
0149 |
Chăn nuôi khác |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
1076 |
Sản xuất chè |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
1910 |
Sản xuất than cốc |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |