8531 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
7221 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
6312 |
Cổng thông tin |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
8532 |
Giáo dục nghề nghiệp |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
7310 |
Quảng cáo |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7222 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
1811 |
In ấn |
6130 |
Hoạt động viễn thông vệ tinh |