0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
4631 |
Bán buôn gạo |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
1520 |
Sản xuất giày dép |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
0149 |
Chăn nuôi khác |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4311 |
Phá dỡ |
0220 |
Khai thác gỗ |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |