5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4929 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4922 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
4785 |
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
4940 |
Vận tải đường ống |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
5120 |
Vận tải hàng hóa hàng không |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy |
4631 |
Bán buôn gạo |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
5320 |
Chuyển phát |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
5110 |
Vận tải hành khách hàng không |
5310 |
Bưu chính |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
1520 |
Sản xuất giày dép |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |