2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
2731 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
2815 |
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
3311 |
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
4311 |
Phá dỡ |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
3315 |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
2811 |
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |