13130 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
53100 |
Bưu chính |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
38110 |
Thu gom rác thải không độc hại |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
3830 |
Tái chế phế liệu |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
46510 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
38210 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
96100 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
14100 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
46520 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
47300 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
82990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
53200 |
Chuyển phát |
47230 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
14300 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
43120 |
Chuẩn bị mặt bằng |
45200 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |