4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
1811 |
In ấn |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
4311 |
Phá dỡ |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
7310 |
Quảng cáo |
0220 |
Khai thác gỗ |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |