4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
7010 |
Hoạt động của trụ sở văn phòng |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
6399 |
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
7740 |
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
8292 |
Dịch vụ đóng gói |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4631 |
Bán buôn gạo |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
5021 |
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
8532 |
Giáo dục nghề nghiệp |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
8531 |
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông |
4911 |
Vận tải hành khách đường sắt |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
5320 |
Chuyển phát |
6312 |
Cổng thông tin |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
7310 |
Quảng cáo |
7911 |
Đại lý du lịch |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
1811 |
In ấn |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
8220 |
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
5914 |
Hoạt động chiếu phim |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
4912 |
Vận tải hàng hóa đường sắt |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
9319 |
Hoạt động thể thao khác |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây |