1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
2011 |
Sản xuất hoá chất cơ bản |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
1102 |
Sản xuất rượu vang |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |