4311 |
Phá dỡ |
4631 |
Bán buôn gạo |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
2432 |
Đúc kim loại màu |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
0111 |
Trồng lúa |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
2431 |
Đúc sắt thép |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
1102 |
Sản xuất rượu vang |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
3830 |
Tái chế phế liệu |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
8532 |
Giáo dục nghề nghiệp |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
1811 |
In ấn |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |