6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
1072 |
Sản xuất đường |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
1077 |
Sản xuất cà phê |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
0123 |
Trồng cây điều |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
0125 |
Trồng cây cao su |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
0149 |
Chăn nuôi khác |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
4631 |
Bán buôn gạo |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
0122 |
Trồng cây lấy quả chứa dầu |
4784 |
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
0114 |
Trồng cây mía |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
0311 |
Khai thác thuỷ sản biển |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
0126 |
Trồng cây cà phê |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4311 |
Phá dỡ |
0111 |
Trồng lúa |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
0127 |
Trồng cây chè |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
1076 |
Sản xuất chè |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
0170 |
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
0312 |
Khai thác thuỷ sản nội địa |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
0220 |
Khai thác gỗ |