1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
2660 |
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
1820 |
Sao chép bản ghi các loại |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
8542 |
Đào tạo đại học và sau đại học |
1811 |
In ấn |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
1076 |
Sản xuất chè |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
8543 |
Đào tạo tiến sỹ |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
1101 |
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
1311 |
Sản xuất sợi |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
2310 |
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
1077 |
Sản xuất cà phê |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
3830 |
Tái chế phế liệu |
8541 |
Đào tạo cao đẳng |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
1102 |
Sản xuất rượu vang |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác |
2030 |
Sản xuất sợi nhân tạo |
2100 |
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
4631 |
Bán buôn gạo |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
1103 |
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
1072 |
Sản xuất đường |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
2680 |
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |