3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
3511 |
Sản xuất điện |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
4311 |
Phá dỡ |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |