4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
1077 |
Sản xuất cà phê |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
0520 |
Khai thác và thu gom than non |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
1072 |
Sản xuất đường |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
1076 |
Sản xuất chè |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4311 |
Phá dỡ |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |