1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
1020 |
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh |
4690 |
Bán buôn tổng hợp |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
4632 |
Bán buôn thực phẩm |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
7912 |
Điều hành tua du lịch |
7911 |
Đại lý du lịch |
5820 |
Xuất bản phần mềm |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi |
0124 |
Trồng cây hồ tiêu |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
5920 |
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
0116 |
Trồng cây lấy sợi |
0121 |
Trồng cây ăn quả |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
0322 |
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
9512 |
Sửa chữa thiết bị liên lạc |
3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
0111 |
Trồng lúa |
6312 |
Cổng thông tin |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
0149 |
Chăn nuôi khác |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
7310 |
Quảng cáo |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
0117 |
Trồng cây có hạt chứa dầu |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
4631 |
Bán buôn gạo |
1077 |
Sản xuất cà phê |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
1072 |
Sản xuất đường |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
0240 |
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
1811 |
In ấn |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
2630 |
Sản xuất thiết bị truyền thông |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
0123 |
Trồng cây điều |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4311 |
Phá dỡ |
4221 |
Xây dựng công trình điện |
4291 |
Xây dựng công trình thủy |
1076 |
Sản xuất chè |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
1311 |
Sản xuất sợi |
5912 |
Hoạt động hậu kỳ |
4633 |
Bán buôn đồ uống |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
0114 |
Trồng cây mía |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
0126 |
Trồng cây cà phê |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
0232 |
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
0145 |
Chăn nuôi lợn |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
0125 |
Trồng cây cao su |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
0142 |
Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
8552 |
Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống |
0321 |
Nuôi trồng thuỷ sản biển |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
4724 |
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
7722 |
Cho thuê băng, đĩa video |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
0127 |
Trồng cây chè |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
2826 |
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò |
0220 |
Khai thác gỗ |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |