0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
0893 |
Khai thác muối |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
1811 |
In ấn |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
2431 |
Đúc sắt thép |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
7310 |
Quảng cáo |
4311 |
Phá dỡ |
6312 |
Cổng thông tin |
0620 |
Khai thác khí đốt tự nhiên |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
4762 |
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
6201 |
Lập trình máy vi tính |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
0710 |
Khai thác quặng sắt |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
2432 |
Đúc kim loại màu |
0610 |
Khai thác dầu thô |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
0520 |
Khai thác và thu gom than non |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
0730 |
Khai thác quặng kim loại quí hiếm |