1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
1520 |
Sản xuất giày dép |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
4311 |
Phá dỡ |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4774 |
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
4101 |
Xây dựng nhà để ở |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
4541 |
Bán mô tô, xe máy |